menu_book
見出し語検索結果 "diều nghệ thuật" (1件)
diều nghệ thuật
日本語
名芸術的な凧
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
swap_horiz
類語検索結果 "diều nghệ thuật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "diều nghệ thuật" (1件)
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)